to ruin
ruin
ru:ɪn
rooin
wuhan

Định nghĩa và ý nghĩa của "ruin"trong tiếng Anh

01

phá hủy, tàn phá

to cause severe damage or harm to something, usually in a way that is beyond repair 
Transitive: to ruin sth
to ruin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
ruin
ngôi thứ ba số ít
ruins
hiện tại phân từ
ruining
quá khứ đơn
ruined
quá khứ phân từ
ruined
Các ví dụ
The flood had the power to ruin the foundation of the house. 

Trận lũ có sức mạnh để phá hủy nền móng của ngôi nhà.

02

phá hủy, rơi vào tình trạng hủy hoại

to fall into a state of destruction or severe decline 
Intransitive
Các ví dụ
The old mansion has slowly begun to ruin over the years, with parts of the roof collapsing. 

Tòa biệt thự cổ đã dần dần bắt đầu đổ nát qua nhiều năm, với những phần của mái nhà sụp đổ.

03

làm mất danh dự, làm mất trinh tiết

to take away a woman’s chastity, often leading to a loss of honor or social reputation in traditional contexts 
Transitive: to ruin a woman
Các ví dụ
In the old tales, the knight vowed to protect her from those who sought to ruin her. 

Trong những câu chuyện xưa, hiệp sĩ thề sẽ bảo vệ cô khỏi những kẻ tìm cách làm nhục cô.

04

tàn phá, làm suy sụp

to cause someone or something to become impoverished 
Transitive: to ruin sb
Các ví dụ
The economic crisis ruined many families, leaving them struggling to survive. 

Cuộc khủng hoảng kinh tế đã tàn phá nhiều gia đình, khiến họ phải vật lộn để tồn tại.

05

phá hủy, làm hỏng

to cause something to become less favorable, often by damaging or destroying its quality or value 
Transitive: to ruin sth
Các ví dụ
Poor management decisions can ruin a company's reputation. 

Những quyết định quản lý tồi có thể hủy hoại danh tiếng của một công ty.

01

tàn tích, đống đổ nát

(plural) the remains of something such as a building after it has been seriously damaged or destroyed 
ruin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ruins
Các ví dụ
They explored the ruins of an old castle during their trip. 

Họ đã khám phá tàn tích của một lâu đài cổ trong chuyến đi của mình.

02

sự phá hủy, sự tàn phá

destruction caused intentionally 
Các ví dụ
The invading army achieved ruin of the city. 

Quân đội xâm lược đã đạt được sự tàn phá của thành phố.

03

sự sụp đổ, sự mất danh dự

failure resulting in loss of position, status, or reputation 
Các ví dụ
The scandal brought ruin to the famous actor. 

Vụ bê bối đã mang lại sự sụp đổ cho diễn viên nổi tiếng.

04

sự đổ nát, sự suy tàn

the process of falling into decay 
Các ví dụ
The house has been in ruin for decades. 

Ngôi nhà đã trong tình trạng đổ nát trong nhiều thập kỷ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng