ring
ring
rɪng
ring
risingrimingriding

Định nghĩa và ý nghĩa của "ring"trong tiếng Anh

01

nhẫn, cái nhẫn

a small, round band of metal such as gold, silver, etc. that we wear on our finger, and is often decorated with precious stones 
ring definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
rings
Các ví dụ
He bought a silver ring with a blue gemstone for his mother's birthday. 

Anh ấy đã mua một chiếc nhẫn bạc với viên đá quý màu xanh cho sinh nhật của mẹ mình.

02

mạng lưới tội phạm, tổ chức tội phạm

a group of people working together to commit crimes 
ring definition and meaning
Các ví dụ
The police caught a criminal ring. 

Cảnh sát bắt được một băng tội phạm.

03

âm thanh đặc trưng, tiếng chuông

a characteristic sound 
04

vòng, nhẫn

a rigid circular band of metal or wood or other material used for holding or fastening or hanging or pulling 
05

vòng, nhẫn

a toroidal shape 
06

vòng, nhẫn

a strip of material attached to the leg of a bird to identify it (as in studies of bird migration) 
07

võ đài, sàn đấu

a platform surrounded with ropes on which boxing and wrestling competitions take place 
08

tiếng chuông, âm vang

the clear, resonant noise produced when a bell is struck 
Các ví dụ
The ring of the church bells echoed through the village. 

Tiếng chuông nhà thờ vang vọng khắp làng.

09

vòng, chu trình

(chemistry) a chain of atoms in a molecule that forms a closed loop 
10

vòng, hình tròn

a circular object or shape 
Các ví dụ
The tree had a ring marking each year of its growth. 

Cái cây có một vòng đánh dấu mỗi năm phát triển của nó.

01

rung, vang lên

to produce a clear and distinct sound that can be heard at a distance 
Intransitive
to ring definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
ring
ngôi thứ ba số ít
rings
hiện tại phân từ
ringing
quá khứ đơn
rang
quá khứ phân từ
rung
Các ví dụ
The church bell rang loudly, its sound echoing across the town. 

Chuông nhà thờ vang lên lớn, âm thanh của nó vang vọng khắp thị trấn.

02

gọi, gọi điện thoại

to make a phone call to someone 
Dialectbritish flagBritish
callamerican flagAmerican
Transitive: to ring sb
to ring definition and meaning
Các ví dụ
I ring my parents every Sunday to catch up. 

Tôi gọi điện cho bố mẹ mỗi Chủ nhật để cập nhật tình hình.

03

bao quanh, vây quanh

to form a circular shape around something 
Transitive: to ring sb/sth
to ring definition and meaning
Các ví dụ
The children decided to ring the tree with colorful flowers. 

Bọn trẻ quyết định bao quanh cây bằng những bông hoa đầy màu sắc.

04

vang lên, vang vọng

to echo or vibrate with a continuous, resonating sound 
Intransitive: to ring with a sound
Các ví dụ
The hall rang with laughter during the performance. 

Hội trường vang lên tiếng cười trong buổi biểu diễn.

05

rung, giật chuông

to cause bells to produce sound by striking them or activating them 
Transitive: to ring a bell
Các ví dụ
She pulled the rope to ring the bell, announcing the arrival of the guests. 

Cô ấy kéo sợi dây để rung chuông, thông báo sự xuất hiện của các vị khách.

06

đeo nhẫn, đánh dấu bằng nhẫn

to attach a ring, often for the purpose of identification, such as to an animal, key, or object 
Transitive: to ring an animal or object
Các ví dụ
The farmer rang the cow's ear to mark it for identification. 

Người nông dân đeo vòng vào tai con bò để đánh dấu nó nhằm mục đích nhận dạng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng