rind
Pronunciation
/ˈɹaɪnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rind"trong tiếng Anh

01

vỏ, lớp vỏ ngoài

the tough outer covering or skin of a fruit or vegetables
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The bartender garnished the cocktail with a twist of citrus rind.
Người pha chế trang trí cocktail với một lát vỏ cam quýt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng