Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mad
Các ví dụ
They were mad at the delayed flight that caused them to miss their connection.
Họ tức giận vì chuyến bay bị hoãn khiến họ bỏ lỡ chuyến kết nối.
02
điên, loạn trí
suffering from a severe mental disorder that affects one's thoughts, behaviors, and emotions
Các ví dụ
The mad king's erratic decisions caused a lot of trouble.
Những quyết định thất thường của vị vua điên đã gây ra rất nhiều rắc rối.
03
điên, thiếu suy nghĩ
extremely unwise or lacking in sound judgment
Các ví dụ
Quitting his job without having another lined up was a mad decision.
Bỏ việc mà không có việc khác đã chuẩn bị là một quyết định điên rồ.
Các ví dụ
She 's completely mad about him, and it shows in everything she does.
Cô ấy hoàn toàn phát cuồng vì anh ấy, và điều đó thể hiện trong mọi việc cô ấy làm.
Các ví dụ
They had to trap the mad raccoon to prevent it from biting anyone.
Họ phải bẫy con gấu mèo điên để ngăn nó cắn ai đó.
Các ví dụ
She has mad talent for design.
Cô ấy có tài năng điên rồ cho thiết kế.
Cây Từ Vựng
madden
madly
madness
mad



























