Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rabid
01
dại, bị bệnh dại
affected by a viral disease that causes extreme aggression, foaming at the mouth, and other symptoms, typically seen in animals like dogs
02
cuồng nhiệt, cuồng tín
intensely fervent or fanatical in beliefs or actions
Các ví dụ
His rabid devotion to his political ideology blinded him to any opposing viewpoints.
Sự tận tâm cuồng nhiệt của anh ấy đối với hệ tư tưởng chính trị đã làm mù quáng anh ấy trước mọi quan điểm đối lập.
Cây Từ Vựng
rabidly
rabidness
rabid



























