Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rabies
01
bệnh dại, chứng dại
a viral disease of mammals, particularly dogs that is usually passed to humans through the bite of an infected animal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được



























