Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Con voi rất lớn, vượt trội hơn các loài động vật khác trên thảo nguyên.
Cô ấy đóng một vai trò lớn trong thành công của dự án, đóng góp những ý tưởng và chiến lược quan trọng.
lớn, rộng
Anh ấy luôn nhìn mọi thứ từ góc nhìn rộng lớn để hiểu rõ tình hình.
cỡ lớn, kích thước lớn
Tôi đã thử cỡ trung nhưng nó quá chật, vì vậy tôi phải chọn cỡ lớn.
Anh ấy kiếm được lớn trong thỏa thuận đó, vì vậy anh ấy khá hài lòng.
xuôi gió
Con tàu đang đi xuôi gió để đến cảng nhanh hơn.
rộng, xa
Anh ấy đá quả bóng xa khỏi cột gôn, bỏ lỡ một cơ hội ghi bàn quan trọng.
khoa trương, khoe khoang
Anh ấy nói khoa trương về thành công của mình trong việc ký kết thỏa thuận, làm cho nó nghe có vẻ ấn tượng.
Đầu bếp đã nêm nếm món ăn nhiều, đảm bảo mỗi miếng đều đậm đà.
Cây Từ Vựng



























