large
large
lɑ:ʤ
laaj
lange

Định nghĩa và ý nghĩa của "large"trong tiếng Anh

01

lớn, to

above average in amount or size 
large definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
largest
so sánh hơn
larger
có thể phân cấp
Các ví dụ
The elephant was large, towering over the other animals in the savanna. 

Con voi rất lớn, vượt trội hơn các loài động vật khác trên thảo nguyên.

02

quan trọng, lớn

having a major impact or significance 
Các ví dụ
She played a large role in the project's success, contributing key ideas and strategies. 

Cô ấy đóng một vai trò lớn trong thành công của dự án, đóng góp những ý tưởng và chiến lược quan trọng.

03

lớn, rộng

having a capacity or scope that goes beyond the usual 
Các ví dụ
He always looks at things from a large perspective to understand the full situation. 

Anh ấy luôn nhìn mọi thứ từ góc nhìn rộng lớn để hiểu rõ tình hình.

01

cỡ lớn, kích thước lớn

a size or quantity that is greater than average or standard 
large definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
larges
Các ví dụ
I tried on the medium, but it was too tight, so I had to go for a large. 

Tôi đã thử cỡ trung nhưng nó quá chật, vì vậy tôi phải chọn cỡ lớn.

02

một cục, một xị

one thousand dollars 
Các ví dụ
He made a large on that deal, so he’s pretty happy about it. 

Anh ấy kiếm được lớn trong thỏa thuận đó, vì vậy anh ấy khá hài lòng.

01

xuôi gió

used to describe a sailing condition in which the wind comes from behind or nearly behind the ship 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The ship was sailing large to reach the port more quickly. 

Con tàu đang đi xuôi gió để đến cảng nhanh hơn.

02

rộng, xa

away from the intended mark, as in missing a goal or target by a significant distance 
Các ví dụ
He kicked the ball large of the goalposts, missing a crucial scoring opportunity. 

Anh ấy đá quả bóng xa khỏi cột gôn, bỏ lỡ một cơ hội ghi bàn quan trọng.

03

khoa trương, khoe khoang

in a bragging manner, emphasizing one's achievements or abilities 
Các ví dụ
He talked large about his success in closing the deal, making it sound impressive. 

Anh ấy nói khoa trương về thành công của mình trong việc ký kết thỏa thuận, làm cho nó nghe có vẻ ấn tượng.

04

nhiều, hào phóng

in great quantity 
Các ví dụ
The chef seasoned the dish large, ensuring every bite was flavorful. 

Đầu bếp đã nêm nếm món ăn nhiều, đảm bảo mỗi miếng đều đậm đà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng