plat
plat
plɑ
plaa
plant

Định nghĩa và ý nghĩa của "plat"trong tiếng Pháp

01

phẳng, bằng phẳng

qui n'a pas de bosses ni de creux, qui est lisse et horizontal 
plat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus plat
so sánh hơn
plus plat
có thể phân cấp
giống đực số ít
plat
giống đực số nhiều
plats
giống cái số ít
plate
giống cái số nhiều
plates
Các ví dụ
La table est plate et stable. 

Cái bàn phẳng và ổn định.

02

nhàm chán, vô vị

qui manque d'animation, d'intérêt ou d'originalité ; ennuyeux 
plat definition and meaning
Các ví dụ
Le film était plat, je me suis ennuyé. 

Bộ phim nhạt nhẽo, tôi thấy chán.

03

nhạt nhẽo, vô vị

qui manque de saveur ou de goût , insipide 
plat definition and meaning
Các ví dụ
Cette soupe est trop plate, il faut plus d'épices. 

Món súp này quá nhạt nhẽo, cần thêm gia vị.

04

nịnh hót, tâng bốc

qui flatte trop, de manière exagérée ou sans sincérité 
plat definition and meaning
Các ví dụ
Son sourire était trop plat pour être honnête. 

Nụ cười của anh ấy quá phẳng để thành thật.

Le plat
01

món ăn, đĩa thức ăn

préparation culinaire servie pour un repas 
le plat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
plats
Các ví dụ
Ce plat est très délicieux. 

Món ăn này rất ngon.

02

đĩa, món ăn

récipient large et peu profond dans lequel on sert la nourriture 
le plat definition and meaning
Các ví dụ
Le plat est en céramique blanche. 

Đĩa được làm bằng gốm trắng.

03

cú nhảy phẳng, cú lặn thẳng

plongeon avec le corps bien droit et plat sur l'eau 
le plat definition and meaning
Các ví dụ
Il a réussi un beau plat lors de la compétition. 

Anh ấy đã thực hiện một cú nhảy phẳng đẹp trong cuộc thi.

04

lòng bàn tay, mặt trong của bàn tay

partie plate et intérieure de la main, entre les doigts et le poignet 
le plat definition and meaning
Các ví dụ
Il a reçu le ballon dans le plat de la main. 

Anh ấy bắt được quả bóng trong lòng bàn tay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng