la planète
Pronunciation
/planɛt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "planète"trong tiếng Pháp

La planète
[gender: feminine]
01

hành tinh, thiên thể

corps céleste qui tourne autour du soleil
la planète definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
planète
Các ví dụ
Il y a huit planètes dans notre système solaire.
Có tám hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng