Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La planète
[gender: feminine]
01
hành tinh, thiên thể
corps céleste qui tourne autour du soleil
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
planète
Các ví dụ
Il y a huit planètes dans notre système solaire.
Có tám hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta.



























