la planète
planète
planɛt
planet
plante

Định nghĩa và ý nghĩa của "planète"trong tiếng Pháp

La planète
01

hành tinh, thiên thể

corps céleste qui tourne autour du soleil 
la planète definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
planète
Các ví dụ
La Terre est une planète. 

Trái Đất là một hành tinh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng