la plante
plante
plɑ̃t
plaat
planèteplainte

Định nghĩa và ý nghĩa của "plante"trong tiếng Pháp

La plante
01

cây, thực vật

être vivant fixé au sol, capable de photosynthèse 
la plante definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
plantes
Các ví dụ
J'ai acheté une nouvelle plante pour mon bureau. 

Tôi đã mua một cây mới cho văn phòng của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng