Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La plante
01
cây, thực vật
être vivant fixé au sol, capable de photosynthèse
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
plantes
Các ví dụ
J'ai acheté une nouvelle plante pour mon bureau.
Tôi đã mua một cây mới cho văn phòng của mình.



























