le battement
batte
bat
bat
ment
man

Định nghĩa và ý nghĩa của "battement"trong tiếng Pháp

Le battement
01

nhịp tim, sự đập

contraction rythmique du cœur 
le battement definition and meaning
Các ví dụ
Son battement de cœur s'est accéléré. 

Nhịp đập tim của anh ấy đã tăng tốc.

02

nhịp đập, cú đánh

mouvement de va-et-vient ou secousse répétée 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
battements
Các ví dụ
Le battement de la pluie contre la fenêtre l'a réveillé. 

Tiếng đập của mưa vào cửa sổ đã đánh thức anh ấy.

03

khoảnh khắc, khoảnh khắc ngắn ngủi

très court moment disponible avant qu'un événement arrive 
Các ví dụ
Je n'ai eu qu'un battement pour répondre à son message. 

Tôi chỉ có một khoảnh khắc để trả lời tin nhắn của anh ấy.

04

nhịp đập, sự đập

vibration perceptible quand deux sons presque identiques se superposent 
Các ví dụ
Le pianiste ajuste son accordage pour éviter les battements. 

Người chơi piano điều chỉnh sự lên dây để tránh hiện tượng phách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng