icy
i
ˈaɪ
ai
cy
si
si
British pronunciation
/ˈa‍ɪsi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "icy"trong tiếng Anh

01

lạnh buốt, băng giá

so cold that is uncomfortable or harmful
icy definition and meaning
example
Các ví dụ
Despite the icy conditions, the team pressed on, determined to reach their destination before nightfall.
Bất chấp điều kiện băng giá, đội vẫn tiếp tục tiến lên, quyết tâm đến đích trước khi trời tối.
02

lạnh lùng, lạnh giá

lacking warmth or friendliness
example
Các ví dụ
She gave me an icy response when I asked about her day.
Cô ấy đã cho tôi một câu trả lời lạnh lùng khi tôi hỏi về ngày của cô ấy.
03

đóng băng, phủ băng

made up of or covered with ice
example
Các ví dụ
The river was frozen solid, forming an icy expanse that stretched as far as the eye could see.
Dòng sông đã đóng băng cứng, tạo thành một vùng băng giá trải dài đến tận chân trời.
04

lấp lánh, lóng lánh

covered in or wearing diamonds; sparkling with jewelry
SlangSlang
example
Các ví dụ
That bracelet is icy as hell.
Chiếc vòng tay đó lấp lánh như địa ngục.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store