Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
icy
Các ví dụ
Despite the icy conditions, the team pressed on, determined to reach their destination before nightfall.
Bất chấp điều kiện băng giá, đội vẫn tiếp tục tiến lên, quyết tâm đến đích trước khi trời tối.
Các ví dụ
She gave me an icy response when I asked about her day.
Cô ấy đã cho tôi một câu trả lời lạnh lùng khi tôi hỏi về ngày của cô ấy.
Các ví dụ
The river was frozen solid, forming an icy expanse that stretched as far as the eye could see.
Dòng sông đã đóng băng cứng, tạo thành một vùng băng giá trải dài đến tận chân trời.
04
lấp lánh, lóng lánh
covered in or wearing diamonds; sparkling with jewelry
Các ví dụ
That bracelet is icy as hell.
Chiếc vòng tay đó lấp lánh như địa ngục.
Cây Từ Vựng
icily
iciness
icy



























