icosagon
i
ai
co
ˈkəʊ
kew
sa
gon
gɒn
gon
20-gon

Định nghĩa và ý nghĩa của "icosagon"trong tiếng Anh

Icosagon
01

icosagon, đa giác có hai mươi cạnh và hai mươi góc

a polygon with twenty sides and twenty angles 
icosagon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
icosagons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng