Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
apt
Các ví dụ
The team 's flexibility made them apt at adapting to sudden changes.
Sự linh hoạt của đội khiến họ phù hợp để thích ứng với những thay đổi đột ngột.
02
có năng lực, thông minh
able to respond or understand quickly
Các ví dụ
The apt reply from the contestant impressed the judges.
Câu trả lời đúng đắn của thí sinh đã gây ấn tượng với ban giám khảo.
Các ví dụ
Children are apt to mimic the behaviors they observe in adults.
Trẻ em có xu hướng bắt chước những hành vi mà chúng quan sát được ở người lớn.
Cây Từ Vựng
aptly
aptness
inapt
apt



























