apt
apt
æpt
āpt
British pronunciation
/ˈæpt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "apt"trong tiếng Anh

01

phù hợp, thích hợp

suitable or appropriate in the circumstances
apt definition and meaning
example
Các ví dụ
The team 's flexibility made them apt at adapting to sudden changes.
Sự linh hoạt của đội khiến họ phù hợp để thích ứng với những thay đổi đột ngột.
02

có năng lực, thông minh

able to respond or understand quickly
apt definition and meaning
example
Các ví dụ
The apt reply from the contestant impressed the judges.
Câu trả lời đúng đắn của thí sinh đã gây ấn tượng với ban giám khảo.
03

có xu hướng, dễ bị

having a natural tendency toward something
example
Các ví dụ
Children are apt to mimic the behaviors they observe in adults.
Trẻ em có xu hướng bắt chước những hành vi mà chúng quan sát được ở người lớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store