hearty
hear
ˈhɑ:
haa
ty
ti
ti
partyarty

Định nghĩa và ý nghĩa của "hearty"trong tiếng Anh

01

nồng nhiệt, thân thiện

displaying friendliness and hospitality in a warm and sincere manner 
hearty definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
heartiest
so sánh hơn
heartier
có thể phân cấp
Các ví dụ
His hearty greeting made everyone feel welcomed and appreciated. 

Lời chào nồng nhiệt của anh ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón và đánh giá cao.

02

bổ dưỡng, no lâu

providing essential nutrients 
Các ví dụ
After a long day of hiking, they enjoyed a hearty stew that was both warming and filling. 

Sau một ngày dài đi bộ đường dài, họ đã thưởng thức một món hầm bổ dưỡng vừa ấm áp vừa no bụng.

03

khỏe mạnh, cường tráng

having strength, robustness, and good health 
Các ví dụ
The hearty farmer worked tirelessly in the fields, showcasing both physical strength and stamina. 

Người nông dân khỏe mạnh làm việc không mệt mỏi trên cánh đồng, thể hiện cả sức mạnh thể chất và sức bền.

04

không dè dặt, không hạn chế

without reservation 
05

thịnh soạn, ngon miệng

consuming abundantly and with gusto 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng