Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hearty
01
nồng nhiệt, thân thiện
displaying friendliness and hospitality in a warm and sincere manner
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
heartiest
so sánh hơn
heartier
có thể phân cấp
Các ví dụ
His hearty greeting made everyone feel welcomed and appreciated.
Lời chào nồng nhiệt của anh ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón và đánh giá cao.
Các ví dụ
After a long day of hiking, they enjoyed a hearty stew that was both warming and filling.
Sau một ngày dài đi bộ đường dài, họ đã thưởng thức một món hầm bổ dưỡng vừa ấm áp vừa no bụng.
03
khỏe mạnh, cường tráng
having strength, robustness, and good health
Các ví dụ
The hearty farmer worked tirelessly in the fields, showcasing both physical strength and stamina.
Người nông dân khỏe mạnh làm việc không mệt mỏi trên cánh đồng, thể hiện cả sức mạnh thể chất và sức bền.
04
không dè dặt, không hạn chế
without reservation
05
thịnh soạn, ngon miệng
consuming abundantly and with gusto
Cây Từ Vựng
heartily
heartiness
hearty
heart



























