heartwarming
heart
ˈhɑ:t
haat
war
ˌwɔ:
vaw
ming
mɪng
ming

Định nghĩa và ý nghĩa của "heartwarming"trong tiếng Anh

heartwarming
01

ấm lòng, cảm động

inspiring positive emotions such as joy, happiness, and affection in the viewer or reader 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most heartwarming
so sánh hơn
more heartwarming
có thể phân cấp
Các ví dụ
The children's excitement over their gifts was absolutely heartwarming. 

Sự phấn khích của bọn trẻ với món quà của chúng thực sự ấm lòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng