Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heartwarming
01
ấm lòng, cảm động
inspiring positive emotions such as joy, happiness, and affection in the viewer or reader
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most heartwarming
so sánh hơn
more heartwarming
có thể phân cấp
Các ví dụ
The little boy ’s surprise for his mother was truly heartwarming.
Bất ngờ của cậu bé dành cho mẹ thực sự ấm lòng.
Cây Từ Vựng
heartwarming
heart
warming



























