handsomely
hand
ˈhæn
hān
some
səm
sēm
ly
li
li
British pronunciation
/hˈændsʌmli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "handsomely"trong tiếng Anh

handsomely
01

một cách lịch lãm, một cách sang trọng

in a stylish, attractive, or elegant manner
handsomely definition and meaning
example
Các ví dụ
She smiled handsomely, full of grace and charm.
Cô ấy mỉm cười một cách lịch lãm, đầy duyên dáng và quyến rũ.
1.1

một cách đẹp đẽ, một cách thanh lịch

in a high-quality or well-crafted way
example
Các ví dụ
The restaurant menu was handsomely bound in leather.
Thực đơn nhà hàng được đẹp đẽ đóng bìa da.
1.2

rộng rãi, ấn tượng

thoroughly and impressively, successfully or convincingly
example
Các ví dụ
He passed the exam handsomely, scoring in the top 5 %.
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc, đạt điểm trong top 5%.
02

hào phóng, rộng rãi

to a generous, large, or substantial degree
handsomely definition and meaning
example
Các ví dụ
The employees were handsomely paid for working overtime.
Nhân viên được trả lương hậu hĩnh cho việc làm thêm giờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store