handsomely
hand
ˈhæn
hān
some
səm
sēm
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "handsomely"trong tiếng Anh

handsomely
01

một cách lịch lãm, một cách sang trọng

in a stylish, attractive, or elegant manner 
handsomely definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He was handsomely dressed in a tailored navy suit. 

Anh ấy bảnh bao mặc một bộ vest navy may đo.

1.1

một cách đẹp đẽ, một cách thanh lịch

in a high-quality or well-crafted way 
Các ví dụ
Their furniture is handsomely built to last for decades. 

Đồ nội thất của họ được đẹp đẽ xây dựng để tồn tại trong nhiều thập kỷ.

1.2

rộng rãi, ấn tượng

thoroughly and impressively, successfully or convincingly 
Các ví dụ
The team handsomely defeated their rivals in the final. 

Đội đã ấn tượng đánh bại đối thủ của họ trong trận chung kết.

02

hào phóng, rộng rãi

to a generous, large, or substantial degree 
handsomely definition and meaning
Các ví dụ
She was handsomely rewarded for her bravery. 

Cô ấy đã được hậu hĩnh tưởng thưởng vì lòng dũng cảm của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng