Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
handsomely
01
một cách lịch lãm, một cách sang trọng
in a stylish, attractive, or elegant manner
Các ví dụ
She smiled handsomely, full of grace and charm.
Cô ấy mỉm cười một cách lịch lãm, đầy duyên dáng và quyến rũ.
1.1
một cách đẹp đẽ, một cách thanh lịch
in a high-quality or well-crafted way
Các ví dụ
The restaurant menu was handsomely bound in leather.
Thực đơn nhà hàng được đẹp đẽ đóng bìa da.
1.2
rộng rãi, ấn tượng
thoroughly and impressively, successfully or convincingly
Các ví dụ
He passed the exam handsomely, scoring in the top 5 %.
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc, đạt điểm trong top 5%.
02
hào phóng, rộng rãi
to a generous, large, or substantial degree
Các ví dụ
The employees were handsomely paid for working overtime.
Nhân viên được trả lương hậu hĩnh cho việc làm thêm giờ.
Cây Từ Vựng
handsomely
handsome



























