Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
handsome
Các ví dụ
She was excited to introduce her handsome fiancé to her family.
Cô ấy rất hào hứng khi giới thiệu đẹp trai hôn phu của mình với gia đình.
02
hào phóng, rộng lượng
generous in giving or providing help or resources
Các ví dụ
The charity event was a success, thanks to the handsome contributions from various sponsors.
Sự kiện từ thiện đã thành công nhờ những đóng góp hào phóng từ các nhà tài trợ khác nhau.
Cây Từ Vựng
handsomely
handsomeness
handsome



























