handsome
hand
hænd
hānd
some
sʌm
sam
transomransomhansom

Định nghĩa và ý nghĩa của "handsome"trong tiếng Anh

handsome
01

đẹp trai, hấp dẫn

(of a man) having an attractive face and body 
handsome definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
handsomest
so sánh hơn
handsomer
có thể phân cấp
Các ví dụ
He is a handsome man with a strong jawline and neatly styled hair. 

Anh ấy là một người đàn ông đẹp trai với đường nét hàm mạnh mẽ và mái tóc được tạo kiểu gọn gàng.

02

hào phóng, rộng lượng

generous in giving or providing help or resources 
Các ví dụ
The community praised the local businessman for his handsome donations to the new school. 

Cộng đồng đã khen ngợi doanh nhân địa phương vì những đóng góp hào phóng của ông cho trường học mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng