Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fantastically
01
một cách tuyệt vời, phi thường
in an extraordinarily excellent or impressive manner
Các ví dụ
The new software works fantastically, with no bugs or glitches so far.
Phần mềm mới hoạt động tuyệt vời, không có lỗi hay trục trặc nào cho đến nay.
1.1
một cách tuyệt vời, đáng kinh ngạc
to an extremely high or remarkable degree
Các ví dụ
His memory is fantastically sharp, he remembers every detail from years ago.
Trí nhớ của anh ấy cực kỳ sắc bén, anh ấy nhớ từng chi tiết từ nhiều năm trước.
02
một cách kỳ lạ, một cách tưởng tượng
in a bizarre, imaginative, or unreal way
Các ví dụ
The artist 's paintings are fantastically surreal, blending dreams and reality.
Những bức tranh của nghệ sĩ kỳ diệu một cách siêu thực, pha trộn giữa giấc mơ và hiện thực.
Cây Từ Vựng
fantastically
fantastical
fantastic
fantasy



























