fantastic
fan
fæn
fān
tas
ˈtæs
tās
tic
tɪk
tik
bombasticsarcasticonomasticinelastic

Định nghĩa và ý nghĩa của "fantastic"trong tiếng Anh

fantastic
01

tuyệt vời, kỳ diệu

extremely amazing and great 
fantastic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fantastic
so sánh hơn
more fantastic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The fantastic performance of the magician left the audience in awe. 

Màn trình diễn tuyệt vời của ảo thuật gia khiến khán giả kinh ngạc.

02

kỳ lạ, khó tin

ludicrously odd 
03

viển vông, không thực tế

fanciful and unrealistic; foolish 
04

tưởng tượng, kỳ ảo

existing in fancy only 
05

kỳ diệu, cầu kỳ

extravagantly fanciful in design, construction, appearance 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng