Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fantastic
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fantastic
so sánh hơn
more fantastic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The view from the top of the mountain was fantastic.
Cảnh nhìn từ đỉnh núi thật tuyệt vời.
02
kỳ lạ, khó tin
ludicrously odd
03
viển vông, không thực tế
fanciful and unrealistic; foolish
04
tưởng tượng, kỳ ảo
existing in fancy only
05
kỳ diệu, cầu kỳ
extravagantly fanciful in design, construction, appearance
Cây Từ Vựng
fantastical
fantastic
fantasy



























