dreamy
drea
ˈdri:
dri
my
mi
mi
dreary

Định nghĩa và ý nghĩa của "dreamy"trong tiếng Anh

01

mơ màng, như trong mơ

having a magical or unreal quality, making it seem like a dream 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
dreamiest
so sánh hơn
dreamier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The garden had a dreamy quality with its soft lighting and gentle flowers. 

Khu vườn có một chất lượng mơ màng với ánh sáng dịu nhẹ và những bông hoa nhẹ nhàng.

02

mơ màng, ngủ mơ

moving or behaving as if one is asleep or in a dream, often appearing slow or unfocused 
Các ví dụ
Her movements were dreamy and slow, giving the impression of someone lost in a dream. 

Chuyển động của cô ấy mơ màng và chậm rãi, tạo ấn tượng của một người lạc trong giấc mơ.

03

mơ mộng, quyến rũ

very attractive or beautiful 
Các ví dụ
She thought his dreamy smile was the most charming feature. 

Cô ấy nghĩ rằng nụ cười mơ màng của anh ấy là nét quyến rũ nhất.

04

mơ màng, đắm chìm trong suy nghĩ

appearing not to pay attention to one's surroundings because of thinking about something else 
Các ví dụ
He had a dreamy smile as he gazed out the window. 

Anh ấy có một nụ cười mơ màng khi nhìn ra ngoài cửa sổ.

05

mơ mộng, đãng trí

often lost in daydreams or fantasies and not very focused on practical matters 
Các ví dụ
The artist was known for his dreamy nature, always lost in thoughts of his next masterpiece. 

Nghệ sĩ được biết đến với bản chất mơ mộng, luôn lạc trong những suy nghĩ về kiệt tác tiếp theo của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng