dreamy
drea
ˈdri
dri
my
mi
mi
British pronunciation
/dɹˈiːmi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dreamy"trong tiếng Anh

01

mơ màng, như trong mơ

having a magical or unreal quality, making it seem like a dream
example
Các ví dụ
The sunset over the ocean was absolutely dreamy, with its vibrant, surreal colors.
Hoàng hôn trên biển thực sự mộng mơ, với những màu sắc rực rỡ và siêu thực.
02

mơ màng, ngủ mơ

moving or behaving as if one is asleep or in a dream, often appearing slow or unfocused
example
Các ví dụ
She spoke in a dreamy tone, as if her mind was elsewhere.
Cô ấy nói bằng giọng điệu mơ màng, như thể tâm trí cô ấy đang ở nơi khác.
03

mơ mộng, quyến rũ

very attractive or beautiful
example
Các ví dụ
The actor's dreamy looks made him a favorite among fans.
Vẻ ngoài mơ màng của diễn viên khiến anh trở thành người được yêu thích trong số người hâm mộ.
04

mơ màng, đắm chìm trong suy nghĩ

appearing not to pay attention to one's surroundings because of thinking about something else
example
Các ví dụ
During the meeting, she wore a dreamy look that made it clear she was n’t focused.
Trong cuộc họp, cô ấy có một cái nhìn mơ màng khiến rõ ràng là cô ấy không tập trung.
05

mơ mộng, đãng trí

often lost in daydreams or fantasies and not very focused on practical matters
example
Các ví dụ
His dreamy attitude made it hard for him to concentrate on everyday tasks.
Thái độ mơ mộng của anh ấy khiến anh khó tập trung vào các công việc hàng ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store