Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to ditch
01
vứt bỏ, loại bỏ
to dispose of something
Transitive: to ditch sth
Các ví dụ
Let 's ditch these old magazines and make space for the new ones.
Hãy vứt bỏ những cuốn tạp chí cũ này và dọn chỗ cho những cuốn mới.
02
bỏ rơi, chia tay
to abruptly end a relationship with someone without warning or explanation
Transitive: to ditch sb
Các ví dụ
He did n't want to deal with the issues anymore, so he just ditched his friend.
Anh ấy không muốn đối mặt với những vấn đề nữa, vì vậy anh ấy chỉ bỏ rơi bạn mình.
03
trốn học, bỏ lớp
to deliberately absent oneself from a class or school activity without permission
Transitive: to ditch a class or school activity
Các ví dụ
The students regularly ditched their first-period class to avoid a particularly challenging subject.
Học sinh thường xuyên trốn tiết học đầu tiên để tránh một môn học đặc biệt khó.
04
hạ cánh khẩn cấp xuống nước, đáp xuống nước khẩn cấp
to make an emergency landing on water
Intransitive
Các ví dụ
The plane had to ditch after a system malfunction left it unable to reach an airport.
Máy bay phải hạ cánh khẩn cấp xuống nước sau khi sự cố hệ thống khiến nó không thể đến được sân bay.
05
đào, tạo rãnh
to dig or create a tranch in the ground
Transitive: to ditch the land
Các ví dụ
The engineers were hired to ditch the land for a new irrigation system.
Các kỹ sư được thuê để đào rãnh cho một hệ thống tưới tiêu mới.
06
hạ cánh khẩn cấp xuống nước, đáp xuống nước trong tình trạng khẩn cấp
to land an aircraft on water in emergency
Transitive: to ditch an aircraft
Các ví dụ
They practiced how to ditch the plane safely in water during their training.
Họ đã thực hành cách hạ cánh máy bay an toàn trên nước trong quá trình đào tạo.
Ditch
01
mương, rãnh
a long, narrow hole next to a road to keep it from getting too wet
Các ví dụ
She saw ducks swimming in the roadside ditch.
Cô ấy nhìn thấy những con vịt bơi trong mương bên đường.



























