disunity
dis
dɪs
dis
u
ˈju
yoo
ni
ty
ti
ti
/dɪsjˈuːnɪti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "disunity"trong tiếng Anh

Disunity
01

sự không đoàn kết, sự bất hòa

the lack of harmony or agreement within a group, leading to division or conflict
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng