Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bro split
01
phân chia nhóm cơ, lịch tập gym theo nhóm
a gym routine where different muscle groups are trained on separate days
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bro splits
Các ví dụ
She 's switching from full-body workouts to a bro split.
Cô ấy đang chuyển từ tập toàn thân sang bro split.



























