Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ragù
Các ví dụ
She prepared a traditional ragù alla bolognese to serve over fresh tagliatelle.
Cô ấy đã chuẩn bị một món ragù truyền thống kiểu Bolognese để ăn kèm với tagliatelle tươi.
The slow-cooked ragù filled the kitchen with a rich, savory aroma.
Món ragù hầm chậm đã làm đầy nhà bếp với mùi thơm phong phú, đậm đà.



























