Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ragù
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ragùs
Các ví dụ
She prepared a traditional ragù alla bolognese to serve over fresh tagliatelle.
Cô ấy đã chuẩn bị một món ragù truyền thống kiểu Bolognese để ăn kèm với tagliatelle tươi.



























