Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
windy
Các ví dụ
It was too windy to have a picnic at the beach.
Quá gió để có một buổi dã ngoại ở bãi biển.
02
dài dòng, rườm rà
(of text, speech, etc.) using too many words, making it hard to follow
Các ví dụ
He tends to give windy speeches that often bore his audience.
Anh ấy có xu hướng đưa ra những bài phát biểu dài dòng thường làm khán giả của anh ấy chán.
Các ví dụ
After his windy assurances, many doubted his commitment to the project.
Sau những đảm bảo rỗng tuếch của anh ta, nhiều người nghi ngờ cam kết của anh ta với dự án.
Các ví dụ
Certain foods can lead to a windy feeling, especially when overeaten.
Một số loại thực phẩm có thể dẫn đến cảm giác đầy hơi, đặc biệt khi ăn quá nhiều.
Các ví dụ
After hearing the loud thunder, she felt quite windy and jumped at every sound.
Sau khi nghe thấy tiếng sấm lớn, cô ấy cảm thấy khá bồn chồn và giật mình vì mọi âm thanh.
06
quanh co, khúc khuỷu
(of a road or river) having many twists and turns
Các ví dụ
He preferred the windy trails for hiking rather than the flat ones.
Anh ấy thích những con đường mòn quanh co để đi bộ đường dài hơn là những con đường bằng phẳng.
Cây Từ Vựng
windily
windiness
windy
wind



























