Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
antsy
Slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
antsiest
so sánh hơn
antsier
có thể phân cấp
Các ví dụ
He grew antsy as the interview time approached, pacing around the room.
Anh ấy trở nên bồn chồn khi thời gian phỏng vấn đến gần, đi đi lại lại trong phòng.



























