to utter
u
ˈʌ
a
tter
eaterattarotter

Định nghĩa và ý nghĩa của "utter"trong tiếng Anh

to utter
01

thốt ra, phát ra

to make audible sounds without necessarily forming clear or meaningful words 
Transitive: to utter audible sounds
to utter definition and meaning
Các ví dụ
In pain, she uttered a loud cry for help. 

Trong cơn đau, cô ấy đã thốt lên một tiếng kêu lớn cầu cứu.

02

thốt ra, phát biểu

to express something verbally 
Transitive: to utter a sentiment or opinion
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
utter
ngôi thứ ba số ít
utters
hiện tại phân từ
uttering
quá khứ đơn
uttered
quá khứ phân từ
uttered
Các ví dụ
Despite her nervousness, she uttered her opinion with confidence and clarity. 

Mặc dù lo lắng, cô ấy đã phát biểu ý kiến của mình một cách tự tin và rõ ràng.

03

phát hành, lưu thông

to knowingly circulate or use forged money as legal tender 
Transitive: to utter forged money
Các ví dụ
The criminal was arrested for uttering counterfeit bills at various stores across town. 

Tên tội phạm đã bị bắt vì lưu hành tiền giả tại nhiều cửa hàng khác nhau trên khắp thị trấn.

04

phát âm, nói rõ ràng

to pronounce or articulate something clearly 
Transitive: to utter a word
Các ví dụ
She could barely utter a word in her nervous state during the presentation. 

Cô ấy hầu như không thể thốt ra một lời nào trong trạng thái lo lắng của mình trong buổi thuyết trình.

01

hoàn toàn, tuyệt đối

emphasizing the extreme or total nature of a situation 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The storm caused utter chaos, with widespread power outages and flooding. 

Cơn bão đã gây ra sự hỗn loạn hoàn toàn, với tình trạng mất điện trên diện rộng và lũ lụt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng