to enounce
e
ɪ
i
nounce
ˈnaʊns
nawns
trounceflounceannouncejounce

Định nghĩa và ý nghĩa của "enounce"trong tiếng Anh

to enounce
01

phát âm, nói rõ ràng

to pronounce words clearly and correctly 
Transitive: to enounce words
to enounce definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
enounce
ngôi thứ ba số ít
enounces
hiện tại phân từ
enouncing
quá khứ đơn
enounced
quá khứ phân từ
enounced
Các ví dụ
The teacher enounced each syllable carefully to help the students understand the correct pronunciation. 

Giáo viên phát âm từng âm tiết một cách cẩn thận để giúp học sinh hiểu cách phát âm chính xác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng