Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to enounce
01
phát âm, nói rõ ràng
to pronounce words clearly and correctly
Transitive: to enounce words
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
enounce
ngôi thứ ba số ít
enounces
hiện tại phân từ
enouncing
quá khứ đơn
enounced
quá khứ phân từ
enounced
Các ví dụ
During the public speaking competition, participants were judged on how well they could enounce their prepared speeches.
Trong cuộc thi nói trước công chúng, các thí sinh được đánh giá dựa trên khả năng phát âm rõ ràng và chính xác bài phát biểu đã chuẩn bị của họ.



























