Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
severe
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
severest
so sánh hơn
severer
có thể phân cấp
Các ví dụ
The building suffered severe damage from the earthquake.
Tòa nhà chịu thiệt hại nghiêm trọng từ trận động đất.
Các ví dụ
He wore a severe black suit to the meeting, with no patterns or embellishments.
Anh ấy mặc một bộ đồ đen nghiêm túc đến cuộc họp, không có hoa văn hay trang trí.
Các ví dụ
The coach was a severe disciplinarian, demanding perfection from his team.
Huấn luyện viên là một người nghiêm khắc, đòi hỏi sự hoàn hảo từ đội của mình.
Các ví dụ
The city faced severe flooding after the storm.
Thành phố đối mặt với lũ lụt nghiêm trọng sau cơn bão.
05
nghiêm khắc, khắc nghiệt
requiring great effort or endurance
Các ví dụ
The marathon was a severe test of endurance and determination.
Cuộc marathon là một thử thách khắc nghiệt về sức bền và quyết tâm.



























