severable
se
ˈsɛ
se
ve
ra
ble
bəl
bēl
/sˈɛvəɹəbəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "severable"trong tiếng Anh

severable
01

có thể tách rời, có thể chia tách

able to be separated into parts
Formal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most severable
so sánh hơn
more severable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The judge ruled that the invalid part was severable.
Thẩm phán phán quyết rằng phần không hợp lệ là có thể tách rời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng