Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
severable
01
có thể tách rời, có thể chia tách
able to be separated into parts
Formal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most severable
so sánh hơn
more severable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The judge ruled that the invalid part was severable.
Thẩm phán phán quyết rằng phần không hợp lệ là có thể tách rời.
Cây Từ Vựng
severable
sever



























