Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
severable
01
có thể tách rời, có thể chia tách
able to be separated into parts
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most severable
so sánh hơn
more severable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The contract includes severable clauses.
Hợp đồng bao gồm các điều khoản có thể tách rời.
Cây Từ Vựng
severable
sever



























