Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
seventy-six
01
bảy mươi sáu
the number 76
Các ví dụ
Her book collection includes seventy-six rare editions.
Bộ sưu tập sách của cô bao gồm bảy mươi sáu ấn bản hiếm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bảy mươi sáu
Bộ sưu tập sách của cô bao gồm bảy mươi sáu ấn bản hiếm.