Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
severe
Các ví dụ
The country is facing severe economic problems.
Đất nước đang đối mặt với những vấn đề kinh tế nghiêm trọng.
Các ví dụ
Her hair was styled in a severe bun, simple and neat.
Tóc cô ấy được tạo kiểu thành một búi nghiêm khắc, đơn giản và gọn gàng.
Các ví dụ
The judge had a severe demeanor, never showing leniency in his rulings.
Vị thẩm phán có thái độ nghiêm khắc, không bao giờ tỏ ra khoan hồng trong các phán quyết của mình.
Các ví dụ
The company experienced severe financial losses during the recession.
Công ty đã trải qua những tổn thất tài chính nghiêm trọng trong thời kỳ suy thoái.
05
nghiêm khắc, khắc nghiệt
requiring great effort or endurance
Các ví dụ
Recovering from the injury required severe physical therapy and patience.
Phục hồi sau chấn thương đòi hỏi vật lý trị liệu nghiêm trọng và sự kiên nhẫn.
Cây Từ Vựng
severely
severeness
severe



























