severe
se
vere
ˈvɪr
vir
British pronunciation
/sɪˈvɪə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "severe"trong tiếng Anh

01

nghiêm trọng, khắc nghiệt

very harsh or intense
severe definition and meaning
example
Các ví dụ
The country is facing severe economic problems.
Đất nước đang đối mặt với những vấn đề kinh tế nghiêm trọng.
02

nghiêm khắc, giản dị

simple and lacking decoration or excess
example
Các ví dụ
Her hair was styled in a severe bun, simple and neat.
Tóc cô ấy được tạo kiểu thành một búi nghiêm khắc, đơn giản và gọn gàng.
03

nghiêm khắc, khắt khe

enforcing rules or standards with strictness or harshness
example
Các ví dụ
The judge had a severe demeanor, never showing leniency in his rulings.
Vị thẩm phán có thái độ nghiêm khắc, không bao giờ tỏ ra khoan hồng trong các phán quyết của mình.
04

nghiêm trọng, khắc nghiệt

intense or extreme in impact
example
Các ví dụ
The company experienced severe financial losses during the recession.
Công ty đã trải qua những tổn thất tài chính nghiêm trọng trong thời kỳ suy thoái.
05

nghiêm khắc, khắc nghiệt

requiring great effort or endurance
example
Các ví dụ
Recovering from the injury required severe physical therapy and patience.
Phục hồi sau chấn thương đòi hỏi vật lý trị liệu nghiêm trọng và sự kiên nhẫn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store