Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nắm lấy, chộp lấy
Trong cơn hoảng loạn, cô ấy đưa tay ra để chộp lấy chiếc điện thoại đang rơi trước khi nó chạm đất.
chiếm lấy, lấy bằng vũ lực
Những người nổi dậy chiếm quyền kiểm soát quảng trường chính của thành phố, chặn các con đường và tuyên bố độc lập của họ.
tịch thu
Theo lệnh của tòa án, cơ quan thuế đã tịch thu tài sản của doanh nhân để thanh toán các khoản nợ thuế còn tồn đọng.
lôi cuốn, thu hút
Quang cảnh ngoạn mục từ đỉnh núi đã thu hút sự chú ý của chúng tôi.
chiếm lấy, xâm chiếm
Một cảm giác phấn khích đột ngột xâm chiếm anh ta khi anh nhận ra mình đã thắng cuộc thi.
buộc, cố định
Thủy thủ đã sử dụng một sợi dây mỏng để buộc chặt các đầu dây lỏng lẻo.
nắm bắt, tận dụng
Cô ấy nắm bắt cơ hội làm việc ở nước ngoài.
Cây Từ Vựng



























