Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to run up
[phrase form: run]
01
đẩy lên, tăng
to cause the cost or value of something to increase
Transitive: to run up a price or value
Các ví dụ
Innovations in technology often run up the value of related stocks.
Những tăng trưởng trong công nghệ thường làm tăng giá trị của các cổ phiếu liên quan.
02
tích lũy, gánh chịu
to create a significant amount of debt over a period of time
Transitive: to run up a debt
Các ví dụ
The couple unexpectedly ran up substantial medical bills due to unforeseen health issues.
Cặp đôi bất ngờ tích lũy hóa đơn y tế đáng kể do những vấn đề sức khỏe không lường trước.
03
tích lũy, tổng cộng
to reach a specific number of points during the course of a game or match
Transitive: to run up points
Các ví dụ
Despite the challenging conditions, the soccer team successfully ran up a lead, winning the match convincingly.
Bất chấp điều kiện khó khăn, đội bóng đã thành công tạo dựng được lợi thế, thắng trận đấu một cách thuyết phục.
04
may nhanh, ghép vội
to quickly make something, like clothes, by putting pieces of fabric together
Transitive: to run up clothes
Các ví dụ
The designer ran up a set of custom costumes for the theater production.
Nhà thiết kế đã nhanh chóng may một bộ trang phục tùy chỉnh cho vở kịch.
05
chạy nhanh đến, lao đến
to move quickly toward a particular place
Intransitive
Transitive: to run up a path
Các ví dụ
Let 's run up the trail and see if we can catch a glimpse of the rare birds that were spotted there yesterday.
Hãy chạy nhanh lên con đường mòn và xem liệu chúng ta có thể bắt gặp những con chim quý hiếm được phát hiện ở đó ngày hôm qua không.
06
kéo lên, thượng kỳ
to lift a flag to the top of a flagpole
Dialect
British
Transitive: to run up a flag
Các ví dụ
The soldiers ceremoniously run up the regimental flag during important events.
Những người lính trang trọng kéo lên lá cờ trung đoàn trong các sự kiện quan trọng.
07
tăng vọt, tăng nhanh chóng
to grow in amount, value, etc.
Intransitive
Các ví dụ
The excitement surrounding the team 's performance caused merchandise sales to run up, with fans purchasing jerseys and memorabilia.
Sự phấn khích xung quanh thành tích của đội đã khiến doanh số bán hàng hóa tăng vọt, với người hâm mộ mua áo đấu và đồ lưu niệm.
08
dựng lên, dựng lên
to put something in an upright position
Transitive: to run up sth
Các ví dụ
In preparation for the event, the crew had to run up a stage for the performance.
Trong quá trình chuẩn bị cho sự kiện, đoàn làm phim đã phải dựng một sân khấu cho buổi biểu diễn.



























