to run up
run
rʌn
ran
up
ʌp
ap
runup

Định nghĩa và ý nghĩa của "run up"trong tiếng Anh

to run up
01

đẩy lên, tăng

to cause the cost or value of something to increase 
Transitive: to run up a price or value
to run up definition and meaning
Các ví dụ
Global events can run up the price of commodities. 

Các sự kiện toàn cầu có thể đẩy giá hàng hóa lên.

02

tích lũy, gánh chịu

to create a significant amount of debt over a period of time 
Transitive: to run up a debt
to run up definition and meaning
Các ví dụ
They unknowingly ran up a large bill by using premium services. 

Họ tích lũy một hóa đơn lớn mà không biết bằng cách sử dụng các dịch vụ cao cấp.

03

tích lũy, tổng cộng

to reach a specific number of points during the course of a game or match 
Transitive: to run up points
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
run
thì hiện tại
run up
ngôi thứ ba số ít
runs up
hiện tại phân từ
running up
quá khứ đơn
ran up
quá khứ phân từ
run up
Các ví dụ
The athlete's exceptional performance helped her run up an impressive total in the track and field competition. 

Thành tích xuất sắc của vận động viên đã giúp cô ấy tích lũy được tổng số ấn tượng trong cuộc thi điền kinh.

04

may nhanh, ghép vội

to quickly make something, like clothes, by putting pieces of fabric together 
Transitive: to run up clothes
Các ví dụ
She ran up a beautiful dress for the party. 

Cô ấy may vội một chiếc váy đẹp cho bữa tiệc.

05

chạy nhanh đến, lao đến

to move quickly toward a particular place 
Intransitive
Transitive: to run up a path
Các ví dụ
She suggested they run up the street to grab some snacks before the movie starts. 

Cô ấy đề nghị họ chạy lên phố để lấy một ít đồ ăn nhẹ trước khi phim bắt đầu.

06

kéo lên, thượng kỳ

to lift a flag to the top of a flagpole 
Dialectbritish flagBritish
Transitive: to run up a flag
Các ví dụ
The scout leader taught the youngsters how to run up the scout flag with precision. 

Trưởng nhóm hướng đạo đã dạy các bạn trẻ cách kéo lên lá cờ hướng đạo một cách chính xác.

07

tăng vọt, tăng nhanh chóng

to grow in amount, value, etc. 
Intransitive
Các ví dụ
After the positive earnings report, the company's stock prices began to run up, reaching new heights. 

Sau báo cáo thu nhập tích cực, giá cổ phiếu của công ty bắt đầu tăng mạnh, đạt đến những đỉnh cao mới.

08

dựng lên, dựng lên

to put something in an upright position 
Transitive: to run up sth
Các ví dụ
With the storm approaching, they decided to run up a makeshift tent for shelter. 

Với cơn bão đang đến gần, họ quyết định dựng một cái lều tạm để trú ẩn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng