rundown
Pronunciation
/ˈɹənˈdaʊn/
run-down

Định nghĩa và ý nghĩa của "rundown"trong tiếng Anh

rundown
01

hết cót, ngừng chạy

not running because a spring‑driven mechanism has lost its tension
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rundown
so sánh hơn
more rundown
có thể phân cấp
Các ví dụ
He realized the music box was rundown when the melody faltered and stopped.
Anh ấy nhận ra rằng hộp nhạc đã hết cót khi giai điệu chập chờn và dừng lại.
02

cũ nát, hao mòn

showing signs of heavy wear
Các ví dụ
The once‑proud toolbox looked rundown after years on construction sites.
Chiếc hộp dụng cụ từng đầy tự hào trông cũ nát sau nhiều năm trên các công trường xây dựng.
03

kiệt sức, mệt mỏi

feeling or looking exhausted, particularly after an intense physical activity
Các ví dụ
The doctor told her she was run-down and needed to take better care of herself.
Bác sĩ nói với cô ấy rằng cô ấy kiệt sức và cần phải chăm sóc bản thân tốt hơn.
04

xiêu vẹo, xuống cấp

(of a place or building) in a very poor condition, often due to negligence
Các ví dụ
The rundown neighborhood had a high crime rate and few residents.
Khu phố tàn tạ có tỷ lệ tội phạm cao và ít cư dân.
Rundown
01

tóm tắt, tổng quan

a concise summary or brief report that presents the essential information about a situation, event, or entity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rundowns
Các ví dụ
Before the presentation she prepared a one‑page rundown of the key findings.
Trước buổi thuyết trình, cô ấy đã chuẩn bị một bản tóm tắt một trang về những phát hiện chính.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng