Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
proper
01
phù hợp, thích hợp
suitable or appropriate for the situation
Dialect
British
Các ví dụ
Following safety guidelines is proper when handling hazardous materials.
Tuân thủ các hướng dẫn an toàn là phù hợp khi xử lý các vật liệu nguy hiểm.
Các ví dụ
The company is looking for a proper partner for the project, not just anyone.
Công ty đang tìm kiếm một đối tác phù hợp cho dự án, không phải bất kỳ ai.
03
thích hợp, đúng đắn
conforming to accepted norms or standards in a particular situation
Các ví dụ
The proper response to the question is ' yes.'
Câu trả lời đúng cho câu hỏi là 'có.'
Các ví dụ
The whole event was a proper disaster from start to finish.
Toàn bộ sự kiện là một thảm họa hoàn toàn từ đầu đến cuối.
05
riêng, đặc trưng
relating specifically and uniquely to something
Các ví dụ
Certain animals are proper to specific climates, adapting uniquely to their environments.
Một số loài động vật đặc trưng cho những khí hậu cụ thể, thích nghi một cách độc đáo với môi trường của chúng.
Các ví dụ
This is my proper responsibility to handle.
Đây là trách nhiệm riêng của tôi để xử lý.
07
thanh lịch, sang trọng
used in reference to someone or something that stands out in beauty or grace
Các ví dụ
She was known as a proper lady, graceful and refined in all her manners.
Cô ấy được biết đến như một quý bà đúng mực, thanh lịch và tinh tế trong mọi cử chỉ.
proper
01
một cách đúng đắn, một cách thích hợp
in a thorough and complete manner
Các ví dụ
He got proper soaked walking home in that storm.
Anh ấy đã bị ướt hoàn toàn khi đi bộ về nhà trong cơn bão đó.
02
đúng cách, một cách thích hợp
in a correct or appropriate way
Các ví dụ
If you want to make a good impression, you need to speak proper.
Nếu bạn muốn tạo ấn tượng tốt, bạn cần phải nói đúng cách.
Proper
01
riêng, phần riêng
a section of a church service that changes based on the religious calendar or occasion
Các ví dụ
She studied the Latin text of the proper for All Saints' Day.
Cô ấy đã nghiên cứu văn bản Latinh của phần riêng cho Ngày Các Thánh.
Cây Từ Vựng
improper
properly
properness
proper



























