Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
decent
01
đàng hoàng, tôn trọng
treating others with respect and honesty
Các ví dụ
Her decent nature extends to all living beings, as she advocates for animal welfare and environmental conservation.
Bản chất tử tế của cô ấy mở rộng đến tất cả chúng sinh, vì cô ấy ủng hộ phúc lợi động vật và bảo tồn môi trường.
Các ví dụ
She wore a decent outfit for the job interview.
Cô ấy mặc một bộ trang phục phù hợp cho buổi phỏng vấn xin việc.
03
đứng đắn, lịch sự
conforming to accepted norms of sexual conduct
Các ví dụ
They followed decent rules regarding personal relationships.
Họ tuân theo các quy tắc đứng đắn liên quan đến các mối quan hệ cá nhân.
04
đứng đắn, kín đáo
conforming to accepted standards of sexual propriety in speech, behavior, or dress
Các ví dụ
Decent attire is required at the office.
Trang phục đứng đắn là bắt buộc tại văn phòng.
05
đứng đắn, chỉnh tề
sufficiently clothed to receive or be seen by visitors
Các ví dụ
The host waited until everyone was decent before entering the room.
Chủ nhà đợi cho đến khi mọi người ăn mặc chỉnh tề trước khi bước vào phòng.
decent
01
một cách đàng hoàng, một cách đúng đắn
in a proper, correct, or acceptable way
Các ví dụ
He behaved decent during the formal ceremony.
Anh ấy đã cư xử đàng hoàng trong buổi lễ trang trọng.
Cây Từ Vựng
decency
decently
indecent
decent
dec



























