Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
decent
01
đàng hoàng, tôn trọng
treating others with respect and honesty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most decent
so sánh hơn
more decent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The decent neighbor offers a helping hand to those in need and maintains a friendly and respectful demeanor.
Người hàng xóm tử tế đưa ra bàn tay giúp đỡ những người cần giúp đỡ và duy trì thái độ thân thiện và tôn trọng.
Các ví dụ
He gave a decent performance in the play.
Anh ấy đã có màn trình diễn tử tế trong vở kịch.
03
đứng đắn, lịch sự
conforming to accepted norms of sexual conduct
Các ví dụ
The couple engaged in decent behavior in public.
Cặp đôi đã có hành vi đứng đắn ở nơi công cộng.
04
đứng đắn, kín đáo
conforming to accepted standards of sexual propriety in speech, behavior, or dress
Các ví dụ
She wore a decent dress to the formal event.
Cô ấy mặc một chiếc váy đứng đắn đến sự kiện trang trọng.
05
đứng đắn, chỉnh tề
sufficiently clothed to receive or be seen by visitors
Các ví dụ
She quickly wrapped a robe around herself to be decent.
Cô ấy nhanh chóng quấn áo choàng quanh người để trông đứng đắn.
decent
01
một cách đàng hoàng, một cách đúng đắn
in a proper, correct, or acceptable way
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She performed the task decent despite the difficulties.
Cô ấy đã thực hiện nhiệm vụ một cách đàng hoàng mặc dù có khó khăn.
Cây Từ Vựng
decency
decently
indecent
decent
dec



























