outright
out
ˈaʊt
awt
right
raɪt
rait
outfight

Định nghĩa và ý nghĩa của "outright"trong tiếng Anh

outright
01

hoàn toàn, tuyệt đối

in a total and complete manner 
outright definition and meaning
Các ví dụ
The team outright refused to compromise on their principles. 

Nhóm đã hoàn toàn từ chối thỏa hiệp về nguyên tắc của họ.

02

hoàn toàn, không điều kiện

without any restrictions, conditions, or further financial obligations attached 
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Các ví dụ
They purchased the apartment outright for $500,000 without taking out a mortgage. 

Họ đã mua căn hộ ngay lập tức với giá 500.000 đô la mà không cần thế chấp.

03

ngay lập tức, không do dự

immediately or without hesitation 
Các ví dụ
The manager outright canceled the meeting as soon as the issue was resolved. 

Người quản lý đã ngay lập tức hủy bỏ cuộc họp ngay khi vấn đề được giải quyết.

04

thẳng thắn, trực tiếp

in a direct and open manner 
Các ví dụ
She couldn't ask him outright, so she hinted at her question. 

Cô ấy không thể hỏi anh ấy thẳng thắn, vì vậy cô ấy gợi ý câu hỏi của mình.

outright
01

hoàn toàn, tuyệt đối

complete and without any reservation or hesitation 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
He received an outright rejection of his manuscript without any feedback or suggestions. 

Anh ấy nhận được sự từ chối hoàn toàn bản thảo của mình mà không có bất kỳ phản hồi hoặc gợi ý nào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng