outshine
out
aʊt
awt
shine
ʃaɪn
shain
/a‌ʊtʃˈa‌ɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "outshine"trong tiếng Anh

to outshine
01

làm lu mờ, vượt trội

to surpass others in a particular quality or achievement
Các ví dụ
The young entrepreneur's groundbreaking idea outshone traditional business models, leading to rapid success and growth.
Ý tưởng đột phá của doanh nhân trẻ vượt trội hơn các mô hình kinh doanh truyền thống, dẫn đến thành công và tăng trưởng nhanh chóng.
02

làm lu mờ, tỏa sáng hơn

to emit more light or brightness than something else
Các ví dụ
The lighthouse outshone the distant city lights along the coast.
Ngọn hải đăng làm lu mờ ánh đèn của thành phố xa xôi dọc bờ biển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng