Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
outre
01
khác thường
strikingly unusual in a way that goes beyond the usual bounds of taste or style
không tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most outre
so sánh hơn
more outre
có thể phân cấp
Các ví dụ
The fashion designer's outre collection featured avant-garde designs that challenged traditional concepts of clothing.
Bộ sưu tập outre của nhà thiết kế thời trang có những thiết kế tiên phong thách thức các khái niệm truyền thống về quần áo.



























