Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
outrageously
01
một cách gây sốc
in a wildly unconventional or provocative manner that surprises or mildly shocks others
Các ví dụ
The child spoke outrageously to the principal, shocking even the teachers.
Đứa trẻ nói chuyện thái quá với hiệu trưởng, khiến ngay cả các giáo viên cũng sốc.
1.1
quá đáng, thái quá
to an excessively extreme or immoderate degree, often causing surprise or shock
Các ví dụ
The comedian 's jokes were outrageously funny and bold.
Những câu đùa của diễn viên hài cực kỳ hài hước và táo bạo.
Cây Từ Vựng
outrageously
outrageous
outrage
out
rage



























